buddy holly

buddy holly

Buddy Holly performs on stage with his guitar.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Buddy Holly: Tên của một ngôi sao nhạc rock người Mỹ, sống từ năm 1936 đến 1959. Ông một trong những nghệ sĩ tiên phong của dòng nhạc rock and roll vào những năm 1950, nổi tiếng với phong cách hát đặc trưng, kính gọng đen những bản hit như "Peggy Sue" "That'll Be the Day".

dụ sử dụng
  • (Buddy Holly được coi một trong những nhạc ảnh hưởng nhất trong lịch sử nhạc rock.)
  • (Nhiều nghệ sĩ, bao gồm The Beatles, đã được truyền cảm hứng từ âm nhạc của Buddy Holly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The day the music died": Cụm từ này ám chỉ ngày Buddy Holly qua đời trong một vụ tai nạn máy bay vào ngày 3 tháng 2 năm 1959, được nhắc đến trong bài hát "American Pie" của Don McLean.
    • The plane crash that killed Buddy Holly is often called "the day the music died". (Vụ tai nạn máy bay giết chết Buddy Holly thường được gọi là "ngày âm nhạc chết".)
Biến thể từ gần giống
  • Buddy Holly glasses: Kính gọng đen dày, kiểu kính đặc trưng Buddy Holly thường đeo, trở thành một biểu tượng thời trang.
    • He wore a pair of Buddy Holly glasses to the costume party. (Anh ấy đeo một cặp kính kiểu Buddy Holly đến bữa tiệc hóa trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock and roll pioneer: Người tiên phong của nhạc rock and roll.
  • 1950s rock star: Ngôi sao nhạc rock thập niên 1950.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Buddy Holly".
Thành ngữ liên quan
  • "That'll be the day": Thành ngữ này lấy từ tên bài hát nổi tiếng của Buddy Holly, có nghĩa "điều đó sẽ không bao giờ xảy ra" hoặc "chuyện đó khó xảy ra lắm".
    • You think he'll apologize? That'll be the day! (Anh nghĩ anh ta sẽ xin lỗi sao? Chuyện đó khó xảy ra lắm!)